VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "thách thức" (1)

Vietnamese thách thức
button1
English Nproblem, challeng
Example
Đây là một thách thức lớn.
This is a big challenge.
My Vocabulary

Related Word Results "thách thức" (0)

Phrase Results "thách thức" (2)

Đây là một thách thức lớn.
This is a big challenge.
Hungary sẽ tổ chức bầu cử, trong đó lãnh đạo Hungary đang đứng trước thách thức lớn.
Hungary will hold elections, in which the Hungarian leader faces a major challenge.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y